MAX12528ETK+ vs MAX12529ETK+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX12528ETK+ bằng Analog Devices và MAX12529ETK+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX12528ETK+ - Dual 80Msps 12-Bit IF/Baseband ADC | Maxim Integrated
MAX12528ETK+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX12528ETK+ | MAX12529ETK+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Maxim Integrated (now part of Analog Devices) | Maxim Integrated (Analog Devices) |
| Part Number | MAX12528ETK+ | — |
| Chức năng | Dual 12-Bit Analog-to-Digital Converter | — |
| Number of Channels | 2 | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Sample Rate | 80 Msps per channel | — |
| Input Type | Differential, wideband track-and-hold | Fully differential wideband track-and-hold |
| SNR @ 70MHz Input | 73 dB | — |
| SNR @ 175MHz Input | 72.2 dB | — |
| SFDR @ 70MHz Input | 83.5 dBc | — |
| SFDR @ 175MHz Input | 78.8 dBc | — |
| Direct IF Sampling | Up to 350 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (single supply) | 3.3 V (single supply) |
| Power - Differential Clock | 980 mW | — |
| Power - Single-Ended Clock | 952 mW | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Package Type | 68-pin TQFN (HVQCCN) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Product Type | — | Dual Analog-to-Digital Converter (ADC) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 96 Msps (per channel) |
| Architecture | — | Pipelined multi-stage with digital error correction |
| Hộp | — | 68-pin TQFN (ETK suffix) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial temperature range] |
| Lead Free | — | Yes |
| Optimized For | — | Low power, small size, IF/baseband sampling |