MAX1254AEUE+T vs MAX1156AEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1254AEUE+T bằng Maxim Integrated và MAX1156AEUP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1254AEUE+T MAX1254AEUE+T - 12-Bit 10-Ch ADC System Monitor | Maxim Integrated

MAX1254AEUE+T - 12-Bit 10-Ch ADC System Monitor | Maxim Integrated

MAX1254AEUE+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1156AEUP+T MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1254AEUE+T MAX1156AEUP+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng System Monitor / Supervisor ADC —
Độ phân giải 12 bit 14 bits
Number of Channels 10 (single-ended) —
Tỷ lệ lấy mẫu 94 ksps (max, single-channel) —
Supply Voltage (Analog) 4.5 V to 5.5 V 4.2 V
Supply Voltage (Digital) 4.5 V to 5.5 V —
Internal Reference 4.096 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (Industrial)
Temperature Sensor Accuracy [DATA_NEEDED: temperature sensor accuracy] —
Thiết bị đo nhiệt độ bên trong Yes —
VDD Monitor Input Yes —
Giao diện SPI-compatible serial —
AutoShutdown Current < 8 uA (low sample rate) —
Hộp TSSOP-16 TSSOP-20
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 1 (unlimited floor life)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Sample Rate — 135 ksps
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Number of Inputs — 1 (pseudo-differential)
Analog Input Range — 0 V to 10 V (bipolar)
Digital Interface — Parallel
Internal Clock — Yes (factory-trimmed)
Automatic Power-Down — Yes (between conversions)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá