MAX12553ETL+G3U vs MAX1209ETL+TG3U So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX12553ETL+G3U bằng Analog Devices và MAX1209ETL+TG3U bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX12553ETL+G3U MAX12553ETL+G3U - 14-Bit 65Msps 3.3V ADC | Analog Devices

MAX12553ETL+G3U - 14-Bit 65Msps 3.3V ADC | Analog Devices

MAX12553ETL+G3U ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1209ETL+TG3U MAX1209ETL+TG3U - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim

MAX1209ETL+TG3U - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim

MAX1209ETL+TG3U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX12553ETL+G3U MAX1209ETL+TG3U
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices (formerly Maxim Integrated) —
Part Number MAX12553ETL+G3U —
Description 3.3V, 14-bit, 65Msps ADC with differential T/H input —
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 65 Msps 80 Msps
Supply Voltage (Analog) 3.3 V —
Supply Voltage (Digital) 3.3 V —
Number of Channels 1 —
Input Type Differential (single-ended-compatible input clock) —
Internal Reference 2.048 V bandgap —
External Reference Support Yes —
Duty-Cycle Equalizer Yes (internal DCE) —
Hộp 40-pin TQFN (HVQCCN), 6mm x 6mm x 0.8mm —
Package Code HVQCCN HVQCCN
Terminal Form No Lead NO LEAD
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Temperature Grade Industrial INDUSTRIAL
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Architecture — Flash / IF-sampling ADC
Input Configuration — Fully differential or single-ended
Điện áp cung cấp — 3.3 V single supply
Conversion Method — FLASH METHOD
Number of Terminals — 40
Package Shape — SQUARE
Packaging Variant — Tape & Reel (TG3U, 2.5k/reel)
On-Chip Track/Hold — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá