MAX12558ETK+ vs MAX12528ETK+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX12558ETK+ bằng Maxim Integrated và MAX12528ETK+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX12558ETK+ MAX12558ETK+ - Dual 80Msps 14-Bit IF/Baseband ADC | Maxim Integrated

MAX12558ETK+ - Dual 80Msps 14-Bit IF/Baseband ADC | Maxim Integrated

MAX12558ETK+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX12528ETK+ MAX12528ETK+ - Dual 80Msps 12-Bit IF/Baseband ADC | Maxim Integrated

MAX12528ETK+ - Dual 80Msps 12-Bit IF/Baseband ADC | Maxim Integrated

MAX12528ETK+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX12558ETK+ MAX12528ETK+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Dual 14-Bit Analog-to-Digital Converter Dual 12-Bit Analog-to-Digital Converter
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Number of Inputs 2 (dual, simultaneous sampling) —
Architecture Pipelined —
Sample Rate 80 Msps (80,000 kSamples/s) 80 Msps per channel
Input Type Differential, wideband track-and-hold Differential, wideband track-and-hold
Analog Supply Voltage 3.3 V —
Digital Supply Voltage 1.7 V to 3.6 V —
Digital Output Format Two's complement or Gray code (pin-selectable) —
Output Interface CMOS-compatible, two parallel 14-bit buses —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Screening Level Industrial —
Hộp 68-TQFN (10x10 mm, 0.80 mm height, MO-220WNND-2) —
Số lượng chân 68 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Maxim Integrated (now part of Analog Devices)
Part Number — MAX12528ETK+
Number of Channels — 2
SNR @ 70MHz Input — 73 dB
SNR @ 175MHz Input — 72.2 dB
SFDR @ 70MHz Input — 83.5 dBc
SFDR @ 175MHz Input — 78.8 dBc
Direct IF Sampling — Up to 350 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V (single supply)
Power - Differential Clock — 980 mW
Power - Single-Ended Clock — 952 mW
Package Type — 68-pin TQFN (HVQCCN)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá