MAX1270AENG vs MAX1270BENG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1270AENG bằng Maxim Integrated và MAX1270BENG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1270AENG - 12-Bit 8-Ch 110ksps SPI/QSPI ADC, +5V, DIP-24 | Maxim
MAX1270AENG ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1270BENG - 12-Bit, 8-Ch, +5V Multirange Serial ADC | Maxim
MAX1270BENG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1270AENG | MAX1270BENG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Maxim Integrated (now part of Analog Devices) | Analog Devices (formerly Maxim Integrated Products) |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 8 | 8 (single-ended) / 4 (true-differential) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 110 ksps | — |
| Number of ADCs | 1 | — |
| Data Interface | MICROWIRE, QSPI, SPI, Serial (3-wire) | — |
| Input Type | Pseudo-Differential / Single-Ended, MUX | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V single supply | +5V single supply |
| Analog Supply Voltage Range | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Input Voltage Range (Software-Selectable) | 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V (MAX1270A) | — |
| Linearity (DNL) | 0.5 LSB (max) | — |
| Bandwidth (Track/Hold) | 5 MHz | — |
| Fault-Protected Analog Inputs | ±17 V (without damage) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C | — |
| Hộp / Vỏ | 24-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Screening Level | Commercial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (lead-free suffix \\"+\\" versions); non-compliant check \\"-\\" suffix |
| Sampling Rate (Per Second) | 110 k (per manufacturer family) | — |
| Part Number | — | MAX1270BENG |
| Description | — | Multirange, +5V, 8-Channel, Serial 12-Bit ADC |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 to +10V, 0 to +5V, \u00b15V, \u00b110V (software-selectable) |
| Fault-Protected Inputs | — | \u00b117V (with internal protection, no external clamps required) |
| Throughput Rate | — | 110 ksps |
| Track-and-Hold Bandwidth | — | 5 MHz |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 4.096V (external reference input optional) |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Clock | — | Internal or external (software-selectable) |
| Hộp | — | 24-pin PDIP (DIP-24) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40\u00b0C to +85\u00b0C (industrial) |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |
| Analog Devices Recommended 1ku List Price | — | Starting from $21.75 (as of 2026-10-14, per analog.com product page) |