MAX1270AENG vs MAX162ACNG+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1270AENG bằng Maxim Integrated và MAX162ACNG+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1270AENG MAX1270AENG - 12-Bit 8-Ch 110ksps SPI/QSPI ADC, +5V, DIP-24 | Maxim

MAX1270AENG - 12-Bit 8-Ch 110ksps SPI/QSPI ADC, +5V, DIP-24 | Maxim

MAX1270AENG ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX162ACNG+ MAX162ACNG+ - 12-Bit 308kSPS CMOS ADC | Maxim Integrated

MAX162ACNG+ - 12-Bit 308kSPS CMOS ADC | Maxim Integrated

MAX162ACNG+ Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1270AENG MAX162ACNG+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Manufacturer Maxim Integrated (now part of Analog Devices) —
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 8 1
Tỷ lệ lấy mẫu 110 ksps —
Number of ADCs 1 —
Data Interface MICROWIRE, QSPI, SPI, Serial (3-wire) —
Input Type Pseudo-Differential / Single-Ended, MUX —
Điện áp cung cấp 5 V single supply —
Analog Supply Voltage Range 4.75 V to 5.25 V —
Input Voltage Range (Software-Selectable) 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 —
Internal Reference Voltage 4.096 V (MAX1270A) —
Linearity (DNL) 0.5 LSB (max) —
Bandwidth (Track/Hold) 5 MHz —
Fault-Protected Analog Inputs ±17 V (without damage) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C —
Hộp / Vỏ 24-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Screening Level Commercial —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Sampling Rate (Per Second) 110 k (per manufacturer family) —
Conversion Rate — 308 kSPS
Conversion Time — 1.75 us (max)
Analog Input Range — 0 V to +5 V (unipolar)
Supply Voltage (Analog) — +5 V
Supply Voltage (Digital) — +5 V
Power Dissipation — 9 mW typical at 308 kSPS
Internal Reference — +2.5 V +/- 20 mV buried Zener
INL (max) — +/- 1/2 LSB ("A" grade)
DNL (max) — +/- 1/2 LSB ("A" grade)
Output Interface — 8/12-bit parallel
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Hộp — 24-pin PDIP (NG)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá