MAX1271AENG vs MAX1270BENG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1271AENG bằng Maxim Integrated và MAX1270BENG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1270BENG - 12-Bit, 8-Ch, +5V Multirange Serial ADC | Maxim
MAX1270BENG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1271AENG | MAX1270BENG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 8 | 8 (single-ended) / 4 (true-differential) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 110 ksps | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V (single supply) | +5V single supply |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 to VREF, 0 to 2xVREF, 0 to 4xVREF, +/-VREF (4 software-selectable) | 0 to +10V, 0 to +5V, \u00b15V, \u00b110V (software-selectable) |
| Integral Nonlinearity (INL) | +/-0.5 LSB (max) | — |
| Điện áp tham chiếu | +4.096 V internal (or external) | Internal 4.096V (external reference input optional) |
| Giao diện | 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Điện áp tắt | < 10 uA | — |
| Acquisition Time | 200 ns (typical) | — |
| Hộp | 24-pin PDIP (DIP-24, 0.300 inch) | 24-pin PDIP (DIP-24) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (extended-industrial grade per datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: see _validation_note] | Compliant (lead-free suffix \\"+\\" versions); non-compliant check \\"-\\" suffix |
| Sample Rate (per channel, muxed) | [DATA_NEEDED: per-channel rate when muxing 8 channels at 110 ksps aggregate] | — |
| Manufacturer | — | Analog Devices (formerly Maxim Integrated Products) |
| Part Number | — | MAX1270BENG |
| Description | — | Multirange, +5V, 8-Channel, Serial 12-Bit ADC |
| Fault-Protected Inputs | — | \u00b117V (with internal protection, no external clamps required) |
| Throughput Rate | — | 110 ksps |
| Track-and-Hold Bandwidth | — | 5 MHz |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Clock | — | Internal or external (software-selectable) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40\u00b0C to +85\u00b0C (industrial) |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |
| Analog Devices Recommended 1ku List Price | — | Starting from $21.75 (as of 2026-10-14, per analog.com product page) |