MAX1271AENG vs MAX191BCNG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1271AENG bằng Maxim Integrated và MAX191BCNG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1271AENG MAX1271AENG - 12-Bit 8-Ch 110ksps Multirange ADC | Maxim

MAX1271AENG - 12-Bit 8-Ch 110ksps Multirange ADC | Maxim

MAX1271AENG Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1271AENG MAX191BCNG
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 8 1
Tỷ lệ lấy mẫu 110 ksps —
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) +5 V or +/-5 V
Phạm vi điện áp đầu vào 0 to VREF, 0 to 2xVREF, 0 to 4xVREF, +/-VREF (4 software-selectable) 0 V to +5 V or +/-5 V
Integral Nonlinearity (INL) +/-0.5 LSB (max) —
Điện áp tham chiếu +4.096 V internal (or external) —
Giao diện 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Điện áp tắt < 10 uA —
Acquisition Time 200 ns (typical) 2 us
Hộp 24-pin PDIP (DIP-24, 0.300 inch) 24-PDIP (N) through-hole
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (extended-industrial grade per datasheet) 0C to +70C (commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: see _validation_note] [DATA_NEEDED: RoHS status - pre-RoHS part likely non-compliant]
Sample Rate (per channel, muxed) [DATA_NEEDED: per-channel rate when muxing 8 channels at 110 ksps aggregate] —
Sample Rate — 100 kSPS
Input Type — Differential
Conversion Time — 7.5 us
Operating Supply Current — 3 mA (typ)
Power-Down Current — 20 uA (typ)
Linearity (DNL/INL) — +/-1/2 LSB (B-grade)
Internal Reference — 2.5 V bandgap, adjustable
Digital Interface — Parallel (uP-compatible)
Số lượng chân — 24

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá