MAX1274AETC+ vs MAX128BENG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1274AETC+ bằng Analog Devices và MAX128BENG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1274AETC+ MAX1274AETC+ - 1.8Msps 12-Bit SAR ADC | Analog Devices

MAX1274AETC+ - 1.8Msps 12-Bit SAR ADC | Analog Devices

MAX1274AETC+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX128BENG MAX128BENG - 12-Bit 8Ch 8ksps I2C DAS ADC, DIP-24 | Maxim

MAX128BENG - 12-Bit 8Ch 8ksps I2C DAS ADC, DIP-24 | Maxim

MAX128BENG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1274AETC+ MAX128BENG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 1.8 Msps 8 ksps
Number of Input Channels 1 —
Input Type True-Differential (software-configurable) —
Data Interface SPI-compatible serial I2C serial, up to 8 devices per bus
Converter Architecture SAR (Successive Approximation) with S/H:ADC ratio 1:1 —
Number of A/D Converters 1 —
Reference Type External —
Configuration S/H-ADC —
Hộp 12-TQFN (4 x 4 mm, 0.80 mm height, MO-220) 24-pin PDIP (DIP-24)
Pins 12 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) -40C to +85C (E suffix)
Screening Level Commercial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (THT)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (G suffix - lead-free finish)
Number of Channels — 8 single-ended / 4 differential
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp — +5 V (single analog supply)
Input Voltage Ranges — 0 to 5V, 0 to 10V, ±5V, ±10V, 0 to 15V, ±15V
Digital Interface — 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL)
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Shutdown Modes — Hardware SHDN + software standby + full power-down
I2C Address Select — AD0 pin (0x50 or 0x52)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá