MAX1274AETC+ vs MAX1275ACTC+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1274AETC+ bằng Analog Devices và MAX1275ACTC+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1275ACTC+T - 12-Bit 1.8Msps SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1275ACTC+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1274AETC+ | MAX1275ACTC+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1.8 Msps | 1.8 Msps |
| Number of Input Channels | 1 | 1 (true-differential) |
| Input Type | True-Differential (software-configurable) | True differential |
| Data Interface | SPI-compatible serial | — |
| Converter Architecture | SAR (Successive Approximation) with S/H:ADC ratio 1:1 | — |
| Number of A/D Converters | 1 | — |
| Reference Type | External | — |
| Configuration | S/H-ADC | — |
| Hộp | 12-TQFN (4 x 4 mm, 0.80 mm height, MO-220) | 12-pin TQFN (4 x 4 mm), 0.80 mm height, MO-220 |
| Pins | 12 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (Commercial) | — |
| Screening Level | Commercial | Commercial |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 3.6 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 2.7 V to 3.6 V |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| External Reference Option | — | Yes |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | ±1 LSB (max) |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | [DATA_NEEDED: DNL max value] |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Input Range | — | 0 to VREF (unipolar) or ±VREF (bipolar) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Terminal Form | — | No-lead (HVQCCN) |