MAX1274BETC+ vs MAX1274AETC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1274BETC+ bằng Analog Devices và MAX1274AETC+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1274BETC+ MAX1274BETC+ - 1.8Msps 12-Bit Differential SAR ADC | Maxim

MAX1274BETC+ - 1.8Msps 12-Bit Differential SAR ADC | Maxim

MAX1274BETC+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1274AETC+ MAX1274AETC+ - 1.8Msps 12-Bit SAR ADC | Analog Devices

MAX1274AETC+ - 1.8Msps 12-Bit SAR ADC | Analog Devices

MAX1274AETC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1274BETC+ MAX1274AETC+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 1.8 Msps 1.8 Msps
Number of Channels 1 —
Input Type True Differential True-Differential (software-configurable)
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial SPI-compatible serial
Reference Type External External
Analog Supply Voltage 5 V —
Supply Current (typ) [DATA_NEEDED: supply current at 1.8Msps] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0C to +70C (Commercial)
Hộp 12-TQFN (4x4 mm) with exposed pad 12-TQFN (4 x 4 mm, 0.80 mm height, MO-220)
Package Code TQFN-12 (HVQCCN) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology BiCMOS —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free, marked +) Compliant
Number of Input Channels — 1
Converter Architecture — SAR (Successive Approximation) with S/H:ADC ratio 1:1
Number of A/D Converters — 1
Configuration — S/H-ADC
Pins — 12
Screening Level — Commercial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá