MAX1274BETC+T vs LTC2360ITS8 So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1274BETC+T bằng Analog Devices và LTC2360ITS8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2360ITS8 - 12-bit 100ksps SAR ADC | Analog Devices | TSOT-23-8
LTC2360ITS8 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1274BETC+T | LTC2360ITS8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1.8 Msps maximum | 100 ksamples per second (ksps) |
| Number of Channels | 1 input, 1 SAR ADC | 1 Input |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Configuration | True-differential | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V (single supply) | — |
| Maximum Analog Input Voltage | 5.25 V | — |
| Digital I/O Supply | 3 V to 5 V | — |
| Reference | Internal 4.096 V (MAX1274B variant) | — |
| Data Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| Input Range | Unipolar, software-configurable | — |
| Power Consumption | 15 mW at 1.8 Msps typical | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 12-TQFN (4x4 mm), 0.8 mm height | TSOT-23-8 (TS8) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Technology | BiCMOS | — |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply) |
| Supply Current (typ) | — | 0.5 mA at 100 ksps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VDD or 0 V to VREF |
| Điện áp tham chiếu | — | External VREF (max VDD) |
| Conversion Latency | — | 1 SCK cycle |
| Giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible |
| Auto Shutdown | — | Yes (between conversions) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial I grade) |