MAX1276CTC+ vs MAX1224CTC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1276CTC+ bằng Analog Devices và MAX1224CTC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1276CTC+ MAX1276CTC+ - 12-Bit 1.8Msps SAR ADC | Analog Devices

MAX1276CTC+ - 12-Bit 1.8Msps SAR ADC | Analog Devices

MAX1276CTC+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1224CTC+ MAX1224CTC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated | TQFN-12

MAX1224CTC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated | TQFN-12

MAX1224CTC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1276CTC+ MAX1224CTC+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Sample Rate 1.8 Msps —
Number of Channels 1 input 1 input
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Input Type True-differential (single-ended capable) —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V —
Internal Reference 2.5 V —
External Reference Option Yes —
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Power Consumption 18 mW at 1.8 Msps (typical) —
Điện áp tắt [DATA_NEEDED: shutdown current value] Few uA (per datasheet)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0 C to +70 C (commercial)
Hộp 12-pin TQFN (4x4 mm) 12-TQFN (4x4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 1.5 Msps
Input Configuration — True differential
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V (single supply)
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Reference — Internal 2.5 V or external
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (Matte Tin, e3)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá