MAX1276CTC+ vs MAX1225CTC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1276CTC+ bằng Analog Devices và MAX1225CTC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1276CTC+ MAX1276CTC+ - 12-Bit 1.8Msps SAR ADC | Analog Devices

MAX1276CTC+ - 12-Bit 1.8Msps SAR ADC | Analog Devices

MAX1276CTC+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1225CTC+ MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1225CTC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1276CTC+ MAX1225CTC+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate 1.8 Msps —
Number of Channels 1 input 1 (true-differential)
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type True-differential (single-ended capable) True differential
Analog Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V —
Internal Reference 2.5 V 2.5 V
External Reference Option Yes —
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Power Consumption 18 mW at 1.8 Msps (typical) —
Điện áp tắt [DATA_NEEDED: shutdown current value] —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) —
Hộp 12-pin TQFN (4x4 mm) 12-pin TQFN, 4 mm x 4 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 1.5 Msps (max)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V (single 3V supply)
Supply Current (active) — 3 mA (typ) at 1.5 Msps
Supply Current (shutdown) — 1 uA (max)
Phạm vi điện áp đầu vào — ±VREF (differential)
External Reference Range — 1 V to VDD
INL (Bất định tích hợp) — ±1 LSB (max)
DNL (Differential Nonlinearity) — ±1 LSB (max, no missing codes)
SNR — 70 dB (typ)
SINAD — 69 dB (typ)
SFDR — 86 dBc (typ)
THD — -84 dB (typ)
Aperture Delay — 15 ns (typ)
Serial Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá