MAX1276CTC+T vs MAX1276CTC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1276CTC+T bằng Analog Devices và MAX1276CTC+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1276CTC+T MAX1276CTC+T - 12-Bit 1.8Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1276CTC+T - 12-Bit 1.8Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1276CTC+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1276CTC+ MAX1276CTC+ - 12-Bit 1.8Msps SAR ADC | Analog Devices

MAX1276CTC+ - 12-Bit 1.8Msps SAR ADC | Analog Devices

MAX1276CTC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1276CTC+T MAX1276CTC+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Sample Rate 1.8 Msps 1.8 Msps
Number of Channels 1 1 input
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Input Type True Differential True-differential (single-ended capable)
Analog Supply Voltage +2.7 V to +3.6 V 2.7 V to 3.6 V
Digital Supply Voltage +2.7 V to +3.6 V 2.7 V to 3.6 V
Internal Reference 2.5 V (on-chip bandgap) 2.5 V
External Reference Option Yes Yes
Input Range (Unipolar) 0 to VREF —
Input Range (Bipolar) ±VREF —
INL (Max) ±1 LSB —
DNL No missing codes —
Supply Current at 1.5 Msps 4.5 mW / 3 V —
Power-Down Current < 1 µA —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Maximum SCLK 20 MHz —
Hộp 12-TQFN (4x4 mm) with exposed pad 12-pin TQFN (4x4 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C 0 C to +70 C (commercial)
Temperature Grade Commercial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Power Consumption — 18 mW at 1.8 Msps (typical)
Điện áp tắt — [DATA_NEEDED: shutdown current value]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá