MAX1279AETC+ vs MAX1079CTC+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1279AETC+ bằng Analog Devices và MAX1079CTC+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1279AETC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Analog Devices
MAX1279AETC+ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1079CTC+ - 10-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated
MAX1079CTC+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1279AETC+ | MAX1079CTC+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 10 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1.5 Msps | 1.5 Msps |
| Number of Channels | 1 (true-differential) | 1 (true-differential) |
| Supply Voltage (AVDD) | 3 V to 3.6 V | — |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | 1.8 V to AVDD | +1.8 V to AVDD |
| Analog Input Type | True differential (unipolar) | True Differential |
| Input Range (Unipolar, +VREF) | 0 V to +VREF (2.5 V typ.) | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V | +2.5 V |
| Giao diện | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| Supply Current (full speed) | [DATA_NEEDED: full-speed IDD mA] | — |
| Điện áp tắt | [DATA_NEEDED: shutdown IDD µA] | < 1 µA |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Hộp | 12-pin TQFN (HVQCCN), 4x4 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | +2.7 V to +3.6 V |
| External Reference Option | — | Yes (REF pin) |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible (serial) |
| Hộp / Vỏ | — | 12-TQFN (HVQCCN) 4x4 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (Commercial grade) |