MAX1281BCUP vs MAX1080BCUP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1281BCUP bằng Analog Devices và MAX1080BCUP+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1080BCUP+ MAX1080BCUP+ - 400ksps 10-Bit 8-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1080BCUP+ - 400ksps 10-Bit 8-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1080BCUP+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1281BCUP MAX1080BCUP+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 10 bit
Number of Channels 4 / 8 input 8 single-ended or 4 pseudo-differential
Tỷ lệ lấy mẫu 300 ksps (MAX1281) 400 ksps (300 ksps internal-clock mode)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Data Interface Serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Supply Voltage - Analog 2.7 V to 3.6 V —
Điện áp cung cấp 2.5 mA (typical) —
Internal Reference Voltage 2.5 V 2.5 V
External Reference Support [DATA_NEEDED: external reference range] —
Track/Hold Acquisition Time [DATA_NEEDED: acquisition time ns] —
SINAD [DATA_NEEDED: SINAD dB] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C —
Hộp 20-TSSOP 20-pin TSSOP (CUP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Technology BiCMOS —
Input Type — Single-Ended / Pseudo-Differential
Analog Supply Voltage — 4.5 V to 5.5 V (single supply)
Digital Supply Voltage — 4.5 V to 5.5 V
Supply Current (operating) — 2.5 mA typ
Supply Current (shutdown) — [DATA_NEEDED: shutdown quiescent current]
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Temperature Grade — Commercial
Terminal Form — Gull Wing

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá