MAX1283AEEE vs MAX1274AETC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1283AEEE bằng Maxim Integrated và MAX1274AETC+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1283AEEE MAX1283AEEE - 12-Bit 300ksps 4-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1283AEEE - 12-Bit 300ksps 4-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1283AEEE ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1274AETC+ MAX1274AETC+ - 1.8Msps 12-Bit SAR ADC | Analog Devices

MAX1274AETC+ - 1.8Msps 12-Bit SAR ADC | Analog Devices

MAX1274AETC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1283AEEE MAX1274AETC+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 300 ksps (400 ksps internal characterization) 1.8 Msps
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 pseudo-differential 1
Input Type Pseudo-Differential, Single-Ended True-Differential (software-configurable)
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, serial SPI-compatible serial
Number of A/D Converters 1 1
Ratio of S/H to ADC 1:1 —
Analog Supply Voltage +2.7 V to +3.6 V —
Digital Supply Voltage +2.7 V to +3.6 V —
Internal Reference 2.5 V —
Reference Type Internal (2.5 V) or external External
Configuration MUX-S/H-ADC S/H-ADC
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0C to +70C (Commercial)
Hộp 16-pin QSOP / TSSOP-16 (4.40 mm, 0.65 mm pitch, MO-153AC) 12-TQFN (4 x 4 mm, 0.80 mm height, MO-220)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Screening Level Commercial Commercial
Pins 16 12
Điện áp tắt [DATA_NEEDED: shutdown current typical value] —
Active Supply Current [DATA_NEEDED: active supply current typical mA] —
Converter Architecture — SAR (Successive Approximation) with S/H:ADC ratio 1:1
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá