MAX1284ACSA+T vs MAX1240ACSA+TG069 So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1284ACSA+T bằng Maxim Integrated và MAX1240ACSA+TG069 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1284ACSA+T - 12-Bit 400ksps Serial ADC | Maxim Integrated
MAX1284ACSA+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1240ACSA+TG069 - 12-Bit Serial ADC, 8-SOIC | Analog Devices
MAX1240ACSA+TG069 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1284ACSA+T | MAX1240ACSA+TG069 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sampling Rate (MAX1284) | 400 ksps | — |
| Sampling Rate (MAX1285) | 300 ksps | — |
| Number of Channels | 1 single-ended | 1 |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | SAR (Successive-Approximation Register) |
| Input Type | Single-ended analog input | — |
| Supply Voltage (AVDD) | 4.5 V to 5.5 V (single supply) | — |
| Internal Reference | Yes (on-chip reference) | 2.5 V (MAX1240 only) |
| Digital Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| Hộp | 8-pin SO (SOIC-8), 3.9 mm body width | 8-pin SOIC (NSOIC, 3.9 mm body width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Commercial (0 C to +70 C) | — |
| Process Technology | BiCMOS | — |
| Track/Hold Bandwidth | High-bandwidth input T/H (datasheet figure) | — |
| Packaging | Tape and Reel (+T suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (manufacturer product page) | Compliant |
| Supply Voltage (VDD) | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF |
| Sampling Rate (max) | — | 73 ksps |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| DNL (max) | — | ±1 LSB (no missing codes) |
| Supply Current (operating, typ) | — | 1.5 mA at 73 ksps |
| Supply Current (power-down, max) | — | 2 µA |
| Giao diện | — | 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (C-grade commercial) |
| Package Suffix | — | +TG069 (automotive supplier process control, Tape & Reel) |
| Input Bandwidth | — | 4 MHz small-signal |
| SINADIGT | — | >70 dB at 50 kHz input |
| Lead-Free | — | Yes |