MAX1284BCSA vs MAX1284ACSA+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1284BCSA bằng Analog Devices và MAX1284ACSA+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1284ACSA+T - 12-Bit 400ksps Serial ADC | Maxim Integrated
MAX1284ACSA+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1284BCSA | MAX1284ACSA+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 400 ksps | — |
| Number of Input Channels | 1 (single-ended) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | Successive Approximation (SAR) |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V (single supply) | — |
| Internal Reference | +2.5 V | Yes (on-chip reference) |
| Analog Input Range | 0 to VREF (unipolar, single-ended) | — |
| Serial Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (narrow-body, 150 mil) | 8-pin SO (SOIC-8), 3.9 mm body width |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Pinout Compatibility | Pin-compatible with MAX1240/MAX1241 family | — |
| Input Type | Single-ended, unipolar | Single-ended analog input |
| Track/Hold | Yes, on-chip high-bandwidth T/H | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (manufacturer product page) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Sampling Rate (MAX1284) | — | 400 ksps |
| Sampling Rate (MAX1285) | — | 300 ksps |
| Number of Channels | — | 1 single-ended |
| Supply Voltage (AVDD) | — | 4.5 V to 5.5 V (single supply) |
| Digital Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Temperature Grade | — | Commercial (0 C to +70 C) |
| Process Technology | — | BiCMOS |
| Track/Hold Bandwidth | — | High-bandwidth input T/H (datasheet figure) |
| Packaging | — | Tape and Reel (+T suffix) |