MAX1285BCSA-T vs SP112819CDTER So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1285BCSA-T bằng Analog Devices và SP112819CDTER bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1285BCSA-T MAX1285BCSA-T - 12-Bit 300ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX1285BCSA-T - 12-Bit 300ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX1285BCSA-T ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SP112819CDTER SP112819CDTER - Specialized Freescale/NXP IC | DTE Tape Reel

SP112819CDTER - Specialized Freescale/NXP IC | DTE Tape Reel

SP112819CDTER ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1285BCSA-T SP112819CDTER
Thương hiệu Analog Devices NXP Semiconductors
Danh mục ADC/DAC Integrated Circuits
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit —
Number of Input Channels 1 —
Converter Type SAR (Successive Approximation) —
Sample Rate 300 ksps —
Supply Voltage Range +2.7 V to +3.6 V (single supply) —
Internal Reference Voltage +2.5 V —
Input Type Single-ended, analog —
Serial Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Track/Hold Integrated, on-chip —
Hộp 8-pin SOIC (150-mil, gull-wing) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade) —
Temperature Grade Commercial —
Terminal Form Gull Wing —
Number of Terminals 8 —
Package Code SOP (SOIC) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Manufacturer — Freescale Semiconductor (NXP)
Part Number — SP112819CDTER
Part Type — Specialized IC
Package Type — [DATA_NEEDED: surface-mount package code]
Packaging Type — Tape & Reel
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCC range]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Condition — New and Original
Part Status — Active (distributor stock confirmed)
Country of Origin — [DATA_NEEDED: COO]
Date Code — [DATA_NEEDED: date code on shipped parts]
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Conflict Status — [DATA_NEEDED: conflict minerals declaration]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá