MAX1285BCSA vs XRD87L75AIUTR-F So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1285BCSA bằng Analog Devices và XRD87L75AIUTR-F bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1285BCSA | XRD87L75AIUTR-F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | MaxLinear |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Part Number | MAX1285BCSA | — |
| Độ phân giải | 12 bits | 8 bit |
| Number of Inputs | 1 single-ended (true-differential input stage) | — |
| Sampling Rate (max) | 300 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | 2-Step Flash with internal S/H |
| Input Supply Voltage (Analog/Digital) | +2.7 V to +3.6 V (single supply) | — |
| Internal Reference Voltage | +2.5 V | — |
| Supply Current (operating) | 2.5 mA (typical) | — |
| Giao diện | Serial, SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | — |
| Track/Hold Bandwidth | Wide-bandwidth T/H (per datasheet) | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (SO-8, narrow body) | 20-SSOP (0.209 inch / 5.30 mm width) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial, "BCSA" suffix) | — |
| Số chân | 8 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - cross-reference shows MAX1285BCSA+ is lead-free compliant; original "BCSA" variant RoHS data not in verified web data] | — |
| Lead-Free (MAX1285BCSA+ suffix) | Yes (Pb-free Sn/Ag/Cu lead finish; the "+" suffix denotes lead-free version) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 10 MSPS (10 MHz) |
| Number of Channels | — | 1 (Single) |
| Input Type | — | Single-Ended |
| Analog Input Voltage Range | — | 0 V to VDD |
| Reference Type | — | External |
| Reference Voltage Range | — | 1 V to VDD |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V (single supply) |
| Power Dissipation | — | 25 mW typical (excluding reference) |
| Data Interface | — | Parallel (8-bit CMOS) |
| Sample-and-Hold | — | Internal (1:1 with ADC) |
| Configuration | — | S/H-ADC, 1 S/H : 1 ADC |
| Packaging | — | Tape & Reel (-F suffix) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] |
| Latch-up | — | Latch-up Free (CMOS) |
| RoHS / Lead-Free | — | Lead-free, RoHS compliant (-F suffix) |
| Part Status | — | Obsolete (per MaxLinear catalog) |