MAX1285BESA vs XRD87L99AIQ-F So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1285BESA bằng Maxim Integrated và XRD87L99AIQ-F bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1285BESA MAX1285BESA - 12-Bit 300ksps SAR ADC with Internal Ref | Maxim Integrated

MAX1285BESA - 12-Bit 300ksps SAR ADC with Internal Ref | Maxim Integrated

MAX1285BESA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1285BESA XRD87L99AIQ-F
Thương hiệu Maxim Integrated MaxLinear
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Part Number MAX1285BESA —
Manufacturer Maxim Integrated (now Analog Devices) —
Converter Type SAR ADC (Successive Approximation Register) —
Độ phân giải 12 bits 10 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 300 ksps 2 MSPS
Number of Channels 1 input —
Supply Voltage (Analog/Digital) 2.7 V to 3.6 V (single supply) —
Internal Reference +2.5 V (integrated) —
Loại giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
INL (Bất định tích hợp) ±1 LSB (max) —
DNL (Differential Nonlinearity) ±1 LSB (max) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C
Hộp 8-pin SOIC (3.90 mm / 0.154 inch width) 44-QFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Power Consumption (300 ksps) Approximately 6 mW —
Điện áp tắt < 1 µA —
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Input Channels — 8 (analog MUX)
Architecture — Successive Approximation
Data Interface — Parallel
Input Type — Single-Ended
Phạm vi điện áp đầu vào — GND to VDD
Reference Type — External
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VDD range]
Supply Current (Active, typ) — [DATA_NEEDED: IDD at 2 MSPS]
Power Dissipation (Active, typ) — 24 mW
Power Dissipation (Power-Down, typ) — 0.1 mW
Number of ADC Converters — 1
Sample-and-Hold — Internal (no external S/H required for inputs <100 kHz or CCD signals)
Packaging — Tray
Status — Obsolete / Last Time Buy

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá