MAX128BCNG vs MAX1270BENG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX128BCNG bằng Maxim Integrated và MAX1270BENG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1270BENG - 12-Bit, 8-Ch, +5V Multirange Serial ADC | Maxim
MAX1270BENG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX128BCNG | MAX1270BENG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Analog Input Channels | 8 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 8 ksps | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V (single supply) | +5V single supply |
| Phạm vi điện áp đầu vào | Software-selectable: 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 | 0 to +10V, 0 to +5V, \u00b15V, \u00b110V (software-selectable) |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | — |
| External Reference Support | Yes | — |
| Linearity (DNL/INL) | ±1/2 LSB | — |
| Track/Hold Bandwidth | 5 MHz | — |
| Fault-Protected Analog Inputs | ±16.5 V tolerant | — |
| Serial Interface | 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL) | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (C grade) | -40\u00b0C to +85\u00b0C (industrial) |
| Hộp | 24-pin PDIP | 24-pin PDIP (DIP-24) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free + suffix variants) | Compliant (lead-free suffix \\"+\\" versions); non-compliant check \\"-\\" suffix |
| Manufacturer | — | Analog Devices (formerly Maxim Integrated Products) |
| Part Number | — | MAX1270BENG |
| Description | — | Multirange, +5V, 8-Channel, Serial 12-Bit ADC |
| Number of Channels | — | 8 (single-ended) / 4 (true-differential) |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Fault-Protected Inputs | — | \u00b117V (with internal protection, no external clamps required) |
| Throughput Rate | — | 110 ksps |
| Track-and-Hold Bandwidth | — | 5 MHz |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 4.096V (external reference input optional) |
| Clock | — | Internal or external (software-selectable) |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |
| Analog Devices Recommended 1ku List Price | — | Starting from $21.75 (as of 2026-10-14, per analog.com product page) |