MAX128BCNG vs MAX131ACQH+TD So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX128BCNG bằng Maxim Integrated và MAX131ACQH+TD bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX128BCNG MAX128BCNG - 12-Bit, 8-Ch, +5V DAS with 2-Wire I2C | Maxim

MAX128BCNG - 12-Bit, 8-Ch, +5V DAS with 2-Wire I2C | Maxim

MAX128BCNG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX128BCNG MAX131ACQH+TD
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bit 3.5 digits
Number of Analog Input Channels 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 8 ksps —
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) —
Phạm vi điện áp đầu vào Software-selectable: 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 0.2 V to 2 V
Internal Reference Voltage 4.096 V —
External Reference Support Yes —
Linearity (DNL/INL) ±1/2 LSB —
Track/Hold Bandwidth 5 MHz —
Fault-Protected Analog Inputs ±16.5 V tolerant —
Serial Interface 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL) —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C grade) —
Hộp 24-pin PDIP —
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free + suffix variants) —
Architecture — Dual-Slope Integrating ADC
Number of Channels — 1 differential input
Input Type — Differential
Reference Type — External (bandgap on-die)
Data Interface — Serial
Configuration — Single ADC
Số lượng chân — 44
Package Type — PLCC-44 (QCCJ)
Terminal Form — J-Bend
Package Code — QCCJ
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C
Temperature Grade — Industrial
Display Type — LCD driver output
Part Status — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá