MAX128BCNG vs MAX156BENG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX128BCNG bằng Maxim Integrated và MAX156BENG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX128BCNG MAX128BCNG - 12-Bit, 8-Ch, +5V DAS with 2-Wire I2C | Maxim

MAX128BCNG - 12-Bit, 8-Ch, +5V DAS with 2-Wire I2C | Maxim

MAX128BCNG ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX156BENG MAX156BENG - 8-Ch 8-Bit 250ksps ADC with T/H | Maxim Integrated

MAX156BENG - 8-Ch 8-Bit 250ksps ADC with T/H | Maxim Integrated

MAX156BENG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX128BCNG MAX156BENG
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 8 bit
Number of Analog Input Channels 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 8 ksps —
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) —
Phạm vi điện áp đầu vào Software-selectable: 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 —
Internal Reference Voltage 4.096 V 2.5 V
External Reference Support Yes —
Linearity (DNL/INL) ±1/2 LSB —
Track/Hold Bandwidth 5 MHz —
Fault-Protected Analog Inputs ±16.5 V tolerant —
Serial Interface 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL) —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C grade) —
Hộp 24-pin PDIP 24-pin PDIP (DIP-24, 0.300 inch / 7.62 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free + suffix variants) MAX156BENG: non-compliant (Pb); MAX156BENG+: compliant per LCSC
Number of Channels — 8 single-ended (4 differential)
Sample Rate — 250 ksps per channel (278 ksamples/sec aggregate per distributor data)
Converter Type — SAR (Successive Approximation) with simultaneous T/H
Analog Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V
Analog Input Range — 0 V to +5 V (unipolar); +/-5 V (bipolar)
Operating Current (typical) — 2.7 mA at 5 V
Power Dissipation (typical) — 13.5 mW at 5 V / 250 ksps
Operating Temperature (MAX156BENG) — 0 C to +70 C (Commercial)
Operating Temperature (MAX156BENG+) — -40 C to +85 C (Industrial)
Giao diện — Parallel microprocessor-compatible
Track-and-Hold Architecture — Simultaneous T/H on all channels

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá