MAX128BCNG vs MAX172BCNG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX128BCNG bằng Maxim Integrated và MAX172BCNG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX128BCNG MAX128BCNG - 12-Bit, 8-Ch, +5V DAS with 2-Wire I2C | Maxim

MAX128BCNG - 12-Bit, 8-Ch, +5V DAS with 2-Wire I2C | Maxim

MAX128BCNG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX128BCNG MAX172BCNG
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Analog Input Channels 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 8 ksps —
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) +5 V (single supply)
Phạm vi điện áp đầu vào Software-selectable: 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 0 V to 5 V (unipolar) / ±5 V (bipolar with external scaling)
Internal Reference Voltage 4.096 V —
External Reference Support Yes —
Linearity (DNL/INL) ±1/2 LSB —
Track/Hold Bandwidth 5 MHz —
Fault-Protected Analog Inputs ±16.5 V tolerant —
Serial Interface 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL) —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C grade) —
Hộp 24-pin PDIP 24-pin PDIP (NG)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole (DIP)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free + suffix variants) [DATA_NEEDED: rohs status]
Conversion Time — 10 us
Throughput (Sample Rate) — 100 kSPS
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Number of Channels — 1
Input Type — Single-Ended
Data Interface — Parallel (12-bit)
Reference Type — Internal buried zener
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial grade, B suffix)
Sample Rate (max) — 100 kSPS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá