MAX128BCNG vs MAX178AENG+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX128BCNG bằng Maxim Integrated và MAX178AENG+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX178AENG+ - 12-Bit 17ksps Calibrated SAR ADC | Maxim Integrated
MAX178AENG+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX128BCNG | MAX178AENG+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Analog Input Channels | 8 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 8 ksps | 17 ksps |
| Điện áp cung cấp | +5 V (single supply) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | Software-selectable: 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | — |
| External Reference Support | Yes | — |
| Linearity (DNL/INL) | ±1/2 LSB | — |
| Track/Hold Bandwidth | 5 MHz | — |
| Fault-Protected Analog Inputs | ±16.5 V tolerant | — |
| Serial Interface | 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL) | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (C grade) | — |
| Hộp | 24-pin PDIP | 24-pin PDIP (N-24, plastic DIP) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole (DIP) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free + suffix variants) | Compliant |
| Manufacturer | — | Analog Devices / Maxim Integrated |
| Part Number | — | MAX178AENG+ |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Input Type | — | Single-Ended, unipolar or bipolar |
| Analog Input Range | — | 0 to +5 V or +/-5 V (pin-selectable) |
| Supply Voltage (VDD) | — | +5 V (typ), with +/-5 V supply option |
| Integral Non-Linearity | — | +/-1 LSB (max, A grade) |
| Zero Error | — | < 100 uV (typ, after auto-zero) |
| Internal Reference | — | Yes (precision, factory-trimmed) |
| Track-and-Hold | — | Integrated |
| Conversion Clock | — | Internal |
| Digital Output | — | Serial |
| Auto-Zero Cycle | — | Included (every conversion) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Terminal Form | — | Through-Hole |
| Number of Terminals | — | 24 |