MAX1290ACEI vs MAX1291BEEI So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1290ACEI bằng Maxim Integrated và MAX1291BEEI bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1290ACEI MAX1290ACEI - 400ksps 12-Bit 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1290ACEI - 400ksps 12-Bit 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1290ACEI ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1291BEEI MAX1291BEEI - 250ksps 12-Bit 8-Ch SAR ADC +2.5V Ref | Maxim

MAX1291BEEI - 250ksps 12-Bit 8-Ch SAR ADC +2.5V Ref | Maxim

MAX1291BEEI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1290ACEI MAX1291BEEI
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Input Channels 8 single-ended / 4 differential —
Tỷ lệ lấy mẫu 400 ksps 250 ksps
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Analog Supply Voltage +5 V +2.7 V to +3.6 V
Digital Logic Supply (VLOGIC) +2.7 V to +5.5 V —
Internal Reference Voltage +2.5 V —
Wake-Up Time from Shutdown 2 us —
Giao diện Byte-wide parallel (8-bit) —
Automatic Power-Down Yes (hardware/software controlled) —
On-Chip Clock Yes —
Input Type Single-ended / pseudo-differential Single-ended, pseudo-differential (software-configurable unipolar/bipolar)
Hộp 28-pin QSOP 28-pin QSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) -40 °C to +85 °C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 8 single-ended / 4 pseudo-differential
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Digital Supply Voltage — +2.7 V to +3.6 V
Analog Supply Current (AVCC) — 2.5 mA typ at 250 ksps
Power-Down Current — < 10 uA (auto power-down between conversions)
Internal Reference — +2.5 V, 10 ppm/°C typ
INL (max) — ±1 LSB
DNL (max) — ±1 LSB
SNR — 71 dB
Input Bandwidth — 16 MHz (-3 dB small-signal)
Track-and-Hold Acquisition Time — 100 ns
Input-Referred Noise — 0.5 LSB RMS typ
Data Interface — Byte-wide parallel (8/16-bit read)
Internal Oscillator — 20 MHz (eliminates external clock)
Cấp MSL — 1 (unlimited)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá