MAX1290ACEI vs MAX1295ACEI+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1290ACEI bằng Maxim Integrated và MAX1295ACEI+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1290ACEI - 400ksps 12-Bit 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1290ACEI ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1295ACEI+T - 12-Bit 6Ch 265ksps +3V ADC | Maxim Integrated
MAX1295ACEI+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1290ACEI | MAX1295ACEI+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 differential | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 400 ksps | 265 ksps |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V | — |
| Digital Logic Supply (VLOGIC) | +2.7 V to +5.5 V | — |
| Internal Reference Voltage | +2.5 V | — |
| Wake-Up Time from Shutdown | 2 us | — |
| Giao diện | Byte-wide parallel (8-bit) | — |
| Automatic Power-Down | Yes (hardware/software controlled) | — |
| On-Chip Clock | Yes | — |
| Input Type | Single-ended / pseudo-differential | — |
| Hộp | 28-pin QSOP | 28-pin QSOP (SSOP) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per Maxim/ADI product page) |
| Number of Channels | — | 6 single-ended / 3 pseudo-differential |
| Điện áp cung cấp | — | +3 V single supply |
| Internal Reference | — | +2.5 V |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±0.5 LSB |
| Converter Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Input Multiplexer | — | Software-configurable 6 SE / 3 PD |
| Digital Interface | — | Parallel |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Terminal Form | — | GULL WING |
| Package Code | — | SSOP |
| Temperature Grade | — | COMMERCIAL |