MAX1293AEEG vs MAX1068AEEG+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1293AEEG bằng Analog Devices và MAX1068AEEG+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1293AEEG MAX1293AEEG - 250ksps 12-Bit 8-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim

MAX1293AEEG - 250ksps 12-Bit 8-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim

MAX1293AEEG ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1068AEEG+ MAX1068AEEG+ - 14-Bit, 200ksps, 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1068AEEG+ - 14-Bit, 200ksps, 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1068AEEG+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1293AEEG MAX1068AEEG+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải — 14 bits
Sample Rate — 200 ksps
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels — 8 single-ended / 4 pseudo-differential
Input Type — Single-ended / pseudo-differential
Analog Supply Voltage — +4.75 V to +5.25 V
Digital Supply Voltage — +4.75 V to +5.25 V
Internal Reference Voltage — +4.096 V
Internal Oscillator — 2.4576 MHz
Serial Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL in LSB]
Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) — [DATA_NEEDED: SINAD in dB]
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Package Type — QSOP-24 (0.150 inch, 0.250 inch pitch, MO-137AE)
Số lượng chân — 24
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Terminal Form — Gull Wing
Power-Down Mode — Automatic between conversions
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá