MAX1294ACEI+T vs MAX1295ACEI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1294ACEI+T bằng Analog Devices và MAX1295ACEI+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1294ACEI+T MAX1294ACEI+T - 12-Bit 420ksps 6-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim

MAX1294ACEI+T - 12-Bit 420ksps 6-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim

MAX1294ACEI+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1295ACEI+T MAX1295ACEI+T - 12-Bit 6Ch 265ksps +3V ADC | Maxim Integrated

MAX1295ACEI+T - 12-Bit 6Ch 265ksps +3V ADC | Maxim Integrated

MAX1295ACEI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1294ACEI+T MAX1295ACEI+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 6 (single-ended) / 3 (pseudo-differential) 6 single-ended / 3 pseudo-differential
Tỷ lệ lấy mẫu 420 ksps 265 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Analog Supply Voltage +4.75 V to +5.25 V —
Analog Input Range 0 to +5 V (unipolar) or ±5 V (pseudo-differential) —
Integral Nonlinearity (INL) ±0.5 LSB (max) ±0.5 LSB
Internal Reference +2.5 V (4.5 mA drive) +2.5 V
Digital Interface Parallel (8-bit bus) Parallel
Operating Supply Current 2.5 mA (typ) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) —
Hộp / Vỏ 28-SSOP (QSOP, 0.154" / 3.90 mm body) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 28 —
Lead-Free / RoHS Yes (Compliant) —
Shipping Media Tape & Reel (suffix +T) —
Điện áp cung cấp — +3 V single supply
Converter Architecture — SAR (Successive Approximation)
Analog Input Multiplexer — Software-configurable 6 SE / 3 PD
Hộp — 28-pin QSOP (SSOP)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Terminal Form — GULL WING
Package Code — SSOP
Temperature Grade — COMMERCIAL
Trạng thái RoHS — Compliant (per Maxim/ADI product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá