MAX1294BCEI vs MAX1067BCEE So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1294BCEI bằng Maxim Integrated và MAX1067BCEE bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1294BCEI MAX1294BCEI - 420ksps 12-Bit 6-Ch ADC | Maxim Integrated

MAX1294BCEI - 420ksps 12-Bit 6-Ch ADC | Maxim Integrated

MAX1294BCEI ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1067BCEE MAX1067BCEE - 14-Bit 200ksps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1067BCEE - 14-Bit 200ksps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1067BCEE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1294BCEI MAX1067BCEE
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 420 ksps —
Number of Channels 6 single-ended / 3 pseudo-differential (MAX1294); 2 SE / 1 PD (MAX1296) —
Điện áp cung cấp +5 V single supply —
Internal Reference +2.5 V —
Linearity (INL/DNL) [DATA_NEEDED: INL/DNL in LSB] —
Analog Input Range 0 to +5 V unipolar or ±5 V bipolar (software-configurable) —
Giao diện Parallel (5 V logic) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Điện áp tắt < 10 µA —
Hộp 28-pin QSOP 16-pin QSOP (MO-137AB)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
Reference Trim Factory-trimmed internal +2.5 V; REF_IN/REF_OUT pins for external override —
Sample Rate — 200 kSamples/sec
Number of Input Channels — 4 single-ended
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation)
Input Type — Single-Ended
Loại giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Supply Voltage — +2.7 V to +5.25 V
Internal Reference Voltage — +4.096 V
Reference Drift — 60 ppm/°C max
SINAD — 81 dB min, 84 dB typ
SNR — 82 dB min, 84 dB typ
THD — -98 dB min, -86 dB typ
SFDR — 86 dB min, 99 dB typ
Full-Power Bandwidth (-3 dB) — 4 MHz
Full-Linear Bandwidth (SINAD > 81 dB) — 10 kHz
Supply Current (200 ksps) — 3.0 mA typ
Power-Down Current — 2 µA typ
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +70°C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá