MAX1294BCEI vs MAX1294BCEI-T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1294BCEI bằng Maxim Integrated và MAX1294BCEI-T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1294BCEI MAX1294BCEI - 420ksps 12-Bit 6-Ch ADC | Maxim Integrated

MAX1294BCEI - 420ksps 12-Bit 6-Ch ADC | Maxim Integrated

MAX1294BCEI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1294BCEI MAX1294BCEI-T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 420 ksps —
Number of Channels 6 single-ended / 3 pseudo-differential (MAX1294); 2 SE / 1 PD (MAX1296) 6 single-ended / 3 pseudo-differential
Điện áp cung cấp +5 V single supply —
Internal Reference +2.5 V +2.5 V
Linearity (INL/DNL) [DATA_NEEDED: INL/DNL in LSB] —
Analog Input Range 0 to +5 V unipolar or ±5 V bipolar (software-configurable) —
Giao diện Parallel (5 V logic) Parallel
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp tắt < 10 µA —
Hộp 28-pin QSOP 28-pin SSOP (QSOP)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Reference Trim Factory-trimmed internal +2.5 V; REF_IN/REF_OUT pins for external override —
Sample Rate — 420 ksps
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to +5 V (unipolar); ±5 V (bipolar)
Supply Voltage (Analog) — +5 V
Supply Voltage (Digital/Logic) — +3 V to +5 V
Integral Nonlinearity (INL) — ±0.5 LSB (max)
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +70°C (commercial grade "C")
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: typical power dissipation at 420 ksps]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá