MAX1295ACEI+T vs MAX1291BEEI So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1295ACEI+T bằng Analog Devices và MAX1291BEEI bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1295ACEI+T - 12-Bit 6Ch 265ksps +3V ADC | Maxim Integrated
MAX1295ACEI+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1295ACEI+T | MAX1291BEEI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 265 ksps | 250 ksps |
| Number of Channels | 6 single-ended / 3 pseudo-differential | 8 single-ended / 4 pseudo-differential |
| Điện áp cung cấp | +3 V single supply | — |
| Internal Reference | +2.5 V | +2.5 V, 10 ppm/°C typ |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±0.5 LSB | — |
| Converter Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Analog Input Multiplexer | Software-configurable 6 SE / 3 PD | — |
| Digital Interface | Parallel | — |
| Hộp | 28-pin QSOP (SSOP) | 28-pin QSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Package Code | SSOP | — |
| Temperature Grade | COMMERCIAL | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Maxim/ADI product page) | Compliant |
| Input Type | — | Single-ended, pseudo-differential (software-configurable unipolar/bipolar) |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V |
| Analog Supply Current (AVCC) | — | 2.5 mA typ at 250 ksps |
| Power-Down Current | — | < 10 uA (auto power-down between conversions) |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| DNL (max) | — | ±1 LSB |
| SNR | — | 71 dB |
| Input Bandwidth | — | 16 MHz (-3 dB small-signal) |
| Track-and-Hold Acquisition Time | — | 100 ns |
| Input-Referred Noise | — | 0.5 LSB RMS typ |
| Data Interface | — | Byte-wide parallel (8/16-bit read) |
| Internal Oscillator | — | 20 MHz (eliminates external clock) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |