MAX1295BCEI vs TSA7887ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1295BCEI bằng Analog Devices và TSA7887ARMZ bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1295BCEI MAX1295BCEI - 265ksps 12-Bit 6-Ch +3V ADC | Maxim Integrated

MAX1295BCEI - 265ksps 12-Bit 6-Ch +3V ADC | Maxim Integrated

MAX1295BCEI ✓ Hoạt động
Silicon Labs
TSA7887ARMZ TSA7887ARMZ - 12-Bit 125ksps 2-Ch SAR ADC | Silicon Labs

TSA7887ARMZ - 12-Bit 125ksps 2-Ch SAR ADC | Silicon Labs

TSA7887ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1295BCEI TSA7887ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Silicon Labs
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 265 ksps 125 ksps
Number of Input Channels 6 single-ended / 3 pseudo-differential (MAX1295) —
Điện áp cung cấp +3 V (single supply, +2.7 V to +3.6 V) —
Integral Nonlinearity (INL) ±0.5 LSB (max) —
Differential Nonlinearity (DNL) ±0.5 LSB (max) —
Architecture Successive Approximation (SAR) with input T/H SAR (Successive Approximation Register)
Internal Reference +2.5 V —
External Reference Support Yes (REF pin accepts external reference) —
Digital Interface Parallel (byte/word) SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Power-Down Current 1 µA (typ) —
Active Supply Current [DATA_NEEDED: full-scale current at 265 ksps] —
Analog Input Range 0 V to VREF (single-ended) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: grade code C operating range] —
Hộp 28-pin SSOP / QSOP 8-pin MSOP (RMZ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (variants with + suffix) Compliant
Number of Channels — 2 (single-ended) / 1 (pseudo-differential)
Input Type — Single-ended, pseudo-differential
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Internal Reference Voltage — 2.5 V
Reference Mode — Internal 2.5 V or external
Power Dissipation (typ @ 100 ksps, 3V) — 2.5 mW [DATA_NEEDED: exact figure from datasheet]
Điện áp tắt — < 1 µA
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Grade — Industry / xIND second source

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá