MAX1296AEEG vs MAX1068AEEG+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1296AEEG bằng Maxim Integrated và MAX1068AEEG+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1296AEEG MAX1296AEEG - 420ksps 12-Bit 2-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1296AEEG - 420ksps 12-Bit 2-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1296AEEG ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1068AEEG+ MAX1068AEEG+ - 14-Bit, 200ksps, 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1068AEEG+ - 14-Bit, 200ksps, 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1068AEEG+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1296AEEG MAX1068AEEG+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 420 ksps —
Number of Input Channels 2 single-ended / 1 pseudo-differential 8 single-ended / 4 pseudo-differential
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Conversion Type 1 SAR, 1 input per conversion —
Supply Voltage (Analog) +5 V single supply —
Internal Reference Voltage +2.5 V +4.096 V
Linearity (DNL/INL) ±0.5 LSB —
Data Interface Parallel (word access) —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 to VREF / pseudo-diff ±REF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Package / Pin Count 24-pin QSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Current (Active) 8.3 mA typical —
Điện áp tắt < 1 µA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 200 ksps
Input Type — Single-ended / pseudo-differential
Analog Supply Voltage — +4.75 V to +5.25 V
Digital Supply Voltage — +4.75 V to +5.25 V
Internal Oscillator — 2.4576 MHz
Serial Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL in LSB]
Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) — [DATA_NEEDED: SINAD in dB]
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Package Type — QSOP-24 (0.150 inch, 0.250 inch pitch, MO-137AE)
Số lượng chân — 24
Terminal Form — Gull Wing
Power-Down Mode — Automatic between conversions

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá