MAX1296AEEG vs MAX1297AEEG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1296AEEG bằng Maxim Integrated và MAX1297AEEG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1296AEEG MAX1296AEEG - 420ksps 12-Bit 2-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1296AEEG - 420ksps 12-Bit 2-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1296AEEG ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1297AEEG MAX1297AEEG - 12-Bit 265ksps +3V 2-Ch ADC | Maxim Integrated

MAX1297AEEG - 12-Bit 265ksps +3V 2-Ch ADC | Maxim Integrated

MAX1297AEEG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1296AEEG MAX1297AEEG
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 420 ksps —
Number of Input Channels 2 single-ended / 1 pseudo-differential —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Successive-approximation (SAR)
Conversion Type 1 SAR, 1 input per conversion —
Supply Voltage (Analog) +5 V single supply —
Internal Reference Voltage +2.5 V —
Linearity (DNL/INL) ±0.5 LSB —
Data Interface Parallel (word access) —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 to VREF / pseudo-diff ±REF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C (industrial)
Package / Pin Count 24-pin QSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Current (Active) 8.3 mA typical —
Điện áp tắt < 1 µA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 265 ksps
Number of Channels — 2 single-ended / 1 pseudo-differential
Supply Voltage (Analog/Digital) — +3 V single supply
Internal Reference — +2.5 V
Linearity (INL/DNL) — ±0.5 LSB
Input Multiplexer — Software-configurable
Giao diện — Parallel (12-bit + control)
Power-Down Mode — Hardware-controlled (active-low PWDN)
Hộp — 24-pin QSOP
Family — MAX1295 / MAX1297

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá