MAX1297AEEG vs MAX1092BEEG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1297AEEG bằng Maxim Integrated và MAX1092BEEG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1297AEEG - 12-Bit 265ksps +3V 2-Ch ADC | Maxim Integrated
MAX1297AEEG ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1092BEEG - 400ksps 10-Bit 4-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated
MAX1092BEEG NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1297AEEG | MAX1092BEEG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Độ phân giải | 12 bits | 10 bit |
| Sample Rate | 265 ksps | — |
| Number of Channels | 2 single-ended / 1 pseudo-differential | 4 differential / 8 single-ended (software-selectable) |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | +3 V single supply | — |
| Internal Reference | +2.5 V | +2.5 V (4 ppm/°C typ) |
| Linearity (INL/DNL) | ±0.5 LSB | — |
| Input Multiplexer | Software-configurable | — |
| Giao diện | Parallel (12-bit + control) | Parallel (byte-wide) |
| Architecture | Successive-approximation (SAR) | — |
| Power-Down Mode | Hardware-controlled (active-low PWDN) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Hộp | 24-pin QSOP | 24-pin QSOP (B = industrial temp grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS-compliant variant: MAX1092BEEG+ |
| Family | MAX1295 / MAX1297 | — |
| Part Number | — | MAX1092BEEG |
| Manufacturer | — | Maxim Integrated (now Analog Devices) |
| Chức năng | — | 10-Bit SAR Analog-to-Digital Converter (ADC) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 400 ksps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 to +5V or ±5V (pseudo-differential) |
| Analog Supply Voltage | — | +5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7 V to +5.5 V |
| Power Consumption | — | 27 mW at 400 ksps, auto power-down to < 10 µA |
| Wake-Up Time | — | 2 µs (from power-down) |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±0.5 LSB (typ) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C (industrial grade) |