MAX1297AEEG vs MAX1093BEEG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1297AEEG bằng Maxim Integrated và MAX1093BEEG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1297AEEG MAX1297AEEG - 12-Bit 265ksps +3V 2-Ch ADC | Maxim Integrated

MAX1297AEEG - 12-Bit 265ksps +3V 2-Ch ADC | Maxim Integrated

MAX1297AEEG ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1093BEEG MAX1093BEEG - 250ksps 10-Bit 4-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1093BEEG - 250ksps 10-Bit 4-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1093BEEG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1297AEEG MAX1093BEEG
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bit
Sample Rate 265 ksps —
Number of Channels 2 single-ended / 1 pseudo-differential —
Supply Voltage (Analog/Digital) +3 V single supply —
Internal Reference +2.5 V +2.5 V
Linearity (INL/DNL) ±0.5 LSB —
Input Multiplexer Software-configurable —
Giao diện Parallel (12-bit + control) —
Architecture Successive-approximation (SAR) SAR (Successive Approximation)
Power-Down Mode Hardware-controlled (active-low PWDN) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 24-pin QSOP 24-pin QSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family MAX1295 / MAX1297 —
Tỷ lệ lấy mẫu — 250 ksps
Number of Input Channels — 4 single-ended / 2 pseudo-differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VREF (single-ended); ±VREF (pseudo-differential)
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +3.6 V
Supply Current (250 ksps) — 1.9 mA (typ)
Supply Current (Auto Power-Down) — 1 µA (typ)
INL (max) — ±1 LSB
DNL (max) — ±1 LSB
Wake-Up Time — 2 µs
Digital Interface — Byte-wide parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá