MAX130CQH+TD vs MAX1296AEEG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX130CQH+TD bằng Maxim Integrated và MAX1296AEEG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX130CQH+TD - 3½ Digit ADC w/Bandgap Ref | Maxim Integrated
MAX130CQH+TD ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1296AEEG - 420ksps 12-Bit 2-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated
MAX1296AEEG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX130CQH+TD | MAX1296AEEG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Architecture | Dual-slope integrating ADC | SAR (Successive Approximation Register) |
| Độ phân giải | 3½ digits (up to ±2000 counts) | 12 bit |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±200 mV to ±2 V (full-scale ranges) | 0 to VREF / pseudo-diff ±REF |
| Conversion Method | Dual-slope with auto-zero | — |
| Integrated Reference | Internal bandgap reference | — |
| Common-Mode Rejection | Rejects 50 Hz / 60 Hz line noise (per datasheet) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Hộp | LCC-44 (J-bend, plastic, MO-047AC) | — |
| Package Code | QCCJ | — |
| Terminal Form | J-bend (leadless, under-body terminations) | — |
| Number of Terminals | 44 | — |
| Package Shape | Square leadless chip carrier | — |
| Lead Finish | Lead-free (Pb-free Matte Tin over NiPdAu) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Output Format | BCD + sign bit + over-range bit | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level not in provided sources] | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 420 ksps |
| Number of Input Channels | — | 2 single-ended / 1 pseudo-differential |
| Conversion Type | — | 1 SAR, 1 input per conversion |
| Supply Voltage (Analog) | — | +5 V single supply |
| Internal Reference Voltage | — | +2.5 V |
| Linearity (DNL/INL) | — | ±0.5 LSB |
| Data Interface | — | Parallel (word access) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Package / Pin Count | — | 24-pin QSOP |
| Supply Current (Active) | — | 8.3 mA typical |
| Điện áp tắt | — | < 1 µA |