MAX1311ECM+T vs AD7606BSTZ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1311ECM+T bằng Maxim Integrated và AD7606BSTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1311ECM+T MAX1311ECM+T - 12-Bit 1075ksps Parallel ADC, ±10V Input | Maxim Integrated

MAX1311ECM+T - 12-Bit 1075ksps Parallel ADC, ±10V Input | Maxim Integrated

MAX1311ECM+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7606BSTZ AD7606BSTZ - 16-Bit 8-Ch 200kSPS Simultaneous DAS ADC | Analog Devices

AD7606BSTZ - 16-Bit 8-Ch 200kSPS Simultaneous DAS ADC | Analog Devices

AD7606BSTZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1311ECM+T AD7606BSTZ
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $20,85
Manufacturer Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc.
Part Number MAX1311ECM+T AD7606BSTZ
Description 12-bit, 1075 ksps, parallel-output SAR ADC with ±10V bipolar input range —
Độ phân giải 12 bit 16 bit
Number of Input Channels 2 input —
Tỷ lệ lấy mẫu 1075 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Analog Input Range ±10V, ±5V, 0 to +5V (software-configurable) ±10 V or ±5 V true bipolar (software/hardware selectable)
Digital Interface Parallel output Parallel, serial, QSPI, MICROWIRE, SPI compatible
Hộp / Vỏ 48-LQFP (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull Wing) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40°C to +85°C (industrial)
Temperature Grade Industrial —
Điện áp cung cấp +5V (analog and digital) —
Internal Reference 2.5V —
Converter Type Proprietary method, single ADC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Chức năng — Data Acquisition System (DAS) with 16-bit SAR ADC
Number of Channels — 8 (simultaneous sampling)
Sampling Rate (per channel) — 200 kSPS
Throughput (aggregate) — 1.6 MSPS (8 channels × 200 kSPS)
Analog Input Impedance — 1 MΩ (typ, with on-chip buffer)
Analog Supply Voltage (AVCC) — 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply)
Digital I/O Supply (VDRIVE) — 2.3 V to 5.25 V
On-chip Reference — 2.5 V, 10 ppm/°C drift (typ)
Antialiasing Filter — Second-order, -3 dB at ~22 kHz at 200 kSPS
Digital Filter — Programmable oversampling 2x/4x/8x/16x/32x/64x
Input Overvoltage Protection — ±25 V analog input clamps
Hộp — 64-lead LQFP (10 mm × 10 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá