MAX1319ECM+T vs MAX1321ECM+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1319ECM+T bằng Maxim Integrated và MAX1321ECM+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1319ECM+T - 14-Bit 526ksps Parallel ADC | Maxim Integrated
MAX1319ECM+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1321ECM+ - 14-Bit 4-Channel 357ksps Simultaneous-Sampling ADC | Maxim Integrated
MAX1321ECM+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1319ECM+T | MAX1321ECM+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Maxim Integrated (now part of Analog Devices) | — |
| Part Number | MAX1319ECM+T | — |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 bit |
| Number of Channels | 1 | 4 (simultaneous sampling; also supports 2/8 channel modes in family) |
| Conversion Rate | 526 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Type | Single-ended (Pseudo-Bipolar configurable) | — |
| Giao diện | Parallel (DSP/microprocessor compatible) | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V nominal | [DATA_NEEDED: AVDD nominal] |
| Digital Supply Voltage | 3.3 V to 5 V | [DATA_NEEDED: DVDD nominal] |
| Integral Nonlinearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL max LSB] | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL max LSB] | — |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | [DATA_NEEDED: SINAD dB] | — |
| Reference | Internal or external (REF pin) | Internal 2.5 V or external |
| Hộp | 48-LQFP (ECM), 7 mm x 7 mm x 1.4 mm | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C (Industrial) | Industrial, -40C to +85C |
| Cấp MSL | 1 | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Total Number of Pins | 48 | — |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Package Code | LFQFP / ECM | — |
| Throughput (per channel) | 526 kilo samples/second | — |
| Conversion Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Maximum Throughput | — | 357 ksps aggregate |
| Analog Input Range | — | ±10 V, ±5 V, or 0 to +5 V (software-selectable, true differential) |
| Input Over-Voltage Protection | — | ±25 V |
| Digital Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible, up to 20 MHz |
| Conversion-Complete Output | — | RDY/INT pin |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |