MAX1319ECM+ vs MAX1323ECM+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1319ECM+ bằng Maxim Integrated và MAX1323ECM+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1319ECM+ - 14-Bit 526ksps Parallel ADC | Maxim Integrated
MAX1319ECM+ ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1323ECM+ - 14-Bit 526ksps Parallel ADC, 48-LQFP | Maxim Integrated
MAX1323ECM+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1319ECM+ | MAX1323ECM+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 bit |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Sampling Rate (max) | 526 ksps | — |
| Architecture | SAR | SAR (successive-approximation) |
| Input Type | Single-Ended, Pseudo-Differential | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to +5 V | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V | — |
| Digital Supply Voltage | +5 V (3.3 V logic-compatible) | — |
| INL (max) | [DATA_NEEDED: max INL] | — |
| SINAD | 70 dB (typical at 526 ksps) | 78 dB at 100 kHz input [DATA_NEEDED: confirm exact test condition] |
| SFDR | 84 dB (typical) | — |
| Internal Reference | 4.096 V | +2.5 V ±2% |
| Reference Mode | Internal or External | — |
| Digital Interface | Parallel (8/16-bit bus) | Parallel (word/byte-selectable) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Hộp | 48-LQFP (ECM, 7x7 mm) | 48-LQFP (7 mm x 7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: confirm MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Sample Rate | — | 526 ksps |
| Analog Input Range | — | 0 V to +5 V (unipolar) |
| Input Overvoltage Protection | — | ±25 V |
| INL (Max) | — | ±1 LSB |
| Supply Voltage (Analog) | — | +5 V ±5% |
| Supply Voltage (Digital) | — | +5 V ±5% |
| Supply Current (Full Speed) | — | [DATA_NEEDED: typical mA] |
| Điện áp tắt | — | <10 µA |
| Conversion Time | — | 1.9 µs (typical) |