MAX131ACQH+TD vs MAX1162ACUB+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX131ACQH+TD bằng Maxim Integrated và MAX1162ACUB+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX131ACQH+TD - 3.5 Digit ADC Dual-Slope, PLCC-44 | Maxim Integrated
MAX131ACQH+TD ObsoleteAnalog Devices
MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices
MAX1162ACUB+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX131ACQH+TD | MAX1162ACUB+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Architecture | Dual-Slope Integrating ADC | Successive Approximation (SAR) |
| Độ phân giải | 3.5 digits | 16 bits |
| Number of Channels | 1 differential input | — |
| Input Type | Differential | — |
| Reference Type | External (bandgap on-die) | — |
| Data Interface | Serial | — |
| Configuration | Single ADC | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0.2 V to 2 V | 0 V to VREF |
| Số lượng chân | 44 | — |
| Package Type | PLCC-44 (QCCJ) | — |
| Terminal Form | J-Bend | — |
| Package Code | QCCJ | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 70 C | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Display Type | LCD driver output | — |
| Part Status | Obsolete | — |
| Number of Input Channels | — | 1 single-ended |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 200 ksps |
| Conversion Time | — | 10 us (200 ksps) |
| Supply Voltage (VDD) | — | +5 V single supply |
| External Reference (VREF) | — | Up to +5.25 V (logic-level adjustable) |
| Điện áp tắt | — | 10 uA |
| Wakeup Time | — | 1.1 us |
| Internal Track/Hold Bandwidth | — | 4 MHz |
| Giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Hộp | — | 10-pin uMAX (TSSOP-equivalent, gull-wing) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial) |
| No Missing Codes | — | 16 bits guaranteed |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |