MAX131ACQH+TD vs MAX1270BENG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX131ACQH+TD bằng Maxim Integrated và MAX1270BENG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1270BENG MAX1270BENG - 12-Bit, 8-Ch, +5V Multirange Serial ADC | Maxim

MAX1270BENG - 12-Bit, 8-Ch, +5V Multirange Serial ADC | Maxim

MAX1270BENG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX131ACQH+TD MAX1270BENG
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Architecture Dual-Slope Integrating ADC SAR (Successive Approximation)
Độ phân giải 3.5 digits 12 bits
Number of Channels 1 differential input 8 (single-ended) / 4 (true-differential)
Input Type Differential —
Reference Type External (bandgap on-die) —
Data Interface Serial —
Configuration Single ADC —
Phạm vi điện áp đầu vào 0.2 V to 2 V 0 to +10V, 0 to +5V, \u00b15V, \u00b110V (software-selectable)
Số lượng chân 44 —
Package Type PLCC-44 (QCCJ) —
Terminal Form J-Bend —
Package Code QCCJ —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C —
Temperature Grade Industrial —
Display Type LCD driver output —
Part Status Obsolete —
Manufacturer — Analog Devices (formerly Maxim Integrated Products)
Part Number — MAX1270BENG
Description — Multirange, +5V, 8-Channel, Serial 12-Bit ADC
Fault-Protected Inputs — \u00b117V (with internal protection, no external clamps required)
Điện áp cung cấp — +5V single supply
Throughput Rate — 110 ksps
Track-and-Hold Bandwidth — 5 MHz
Điện áp tham chiếu — Internal 4.096V (external reference input optional)
Serial Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Clock — Internal or external (software-selectable)
Hộp — 24-pin PDIP (DIP-24)
Kiểu lắp đặt — Through-Hole
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40\u00b0C to +85\u00b0C (industrial)
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free suffix \\"+\\" versions); non-compliant check \\"-\\" suffix
Analog Devices Recommended 1ku List Price — Starting from $21.75 (as of 2026-10-14, per analog.com product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá