MAX131ACQH+TD vs MAX128BCNG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX131ACQH+TD bằng Maxim Integrated và MAX128BCNG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX131ACQH+TD - 3.5 Digit ADC Dual-Slope, PLCC-44 | Maxim Integrated
MAX131ACQH+TD ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX131ACQH+TD | MAX128BCNG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Architecture | Dual-Slope Integrating ADC | — |
| Độ phân giải | 3.5 digits | 12 bit |
| Number of Channels | 1 differential input | — |
| Input Type | Differential | — |
| Reference Type | External (bandgap on-die) | — |
| Data Interface | Serial | — |
| Configuration | Single ADC | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0.2 V to 2 V | Software-selectable: 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 |
| Số lượng chân | 44 | — |
| Package Type | PLCC-44 (QCCJ) | — |
| Terminal Form | J-Bend | — |
| Package Code | QCCJ | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 70 C | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Display Type | LCD driver output | — |
| Part Status | Obsolete | — |
| Number of Analog Input Channels | — | 8 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 8 ksps |
| Điện áp cung cấp | — | +5 V (single supply) |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V |
| External Reference Support | — | Yes |
| Linearity (DNL/INL) | — | ±1/2 LSB |
| Track/Hold Bandwidth | — | 5 MHz |
| Fault-Protected Analog Inputs | — | ±16.5 V tolerant |
| Serial Interface | — | 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL) |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (C grade) |
| Hộp | — | 24-pin PDIP |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (lead-free + suffix variants) |