MAX131ACQH+TD vs MAX131ACQH+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX131ACQH+TD bằng Maxim Integrated và MAX131ACQH+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX131ACQH+TD - 3.5 Digit ADC Dual-Slope, PLCC-44 | Maxim Integrated
MAX131ACQH+TD ObsoleteMaxim Integrated
MAX131ACQH+ - 3.5 Digit ADC w/ Bandgap Reference | Maxim Integrated
MAX131ACQH+ NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX131ACQH+TD | MAX131ACQH+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Architecture | Dual-Slope Integrating ADC | Dual-Slope Integrating |
| Độ phân giải | 3.5 digits | 3.5 digits |
| Number of Channels | 1 differential input | 1 |
| Input Type | Differential | — |
| Reference Type | External (bandgap on-die) | Internal bandgap |
| Data Interface | Serial | — |
| Configuration | Single ADC | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0.2 V to 2 V | 0.2 V to 2.0 V (differential) |
| Số lượng chân | 44 | — |
| Package Type | PLCC-44 (QCCJ) | — |
| Terminal Form | J-Bend | J-Bend |
| Package Code | QCCJ | QCCJ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 70 C | 0 C to +70 C |
| Temperature Grade | Industrial | Commercial |
| Display Type | LCD driver output | — |
| Part Status | Obsolete | — |
| Conversion Range | — | ±2000 counts |
| Display Output | — | LCD (on-chip driver) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (typical) |
| Hộp | — | PLCC-44 (QCCJ) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Lead Free | — | Yes |
| Screening Level | — | Commercial |