MAX1327ECM+ vs MAX1319ECM+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1327ECM+ bằng Analog Devices và MAX1319ECM+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1319ECM+ MAX1319ECM+ - 14-Bit 526ksps Parallel ADC | Maxim Integrated

MAX1319ECM+ - 14-Bit 526ksps Parallel ADC | Maxim Integrated

MAX1319ECM+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1327ECM+ MAX1319ECM+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bits
Sample Rate 526 ksps —
Number of Channels 1 1
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR
Data Interface Parallel —
Analog Supply Voltage +5 V +5 V
Digital Supply Voltage +5 V (or +3.3 V compatible logic) +5 V (3.3 V logic-compatible)
Input Range 0 V to +5 V (unipolar, software-configurable scaling) —
Điện áp tham chiếu External 4.096 V (typical) —
Integral Non-Linearity (INL) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
Differential Non-Linearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL in LSB] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: SNR in dB] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation in mW] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (ECM, 7x7 mm)
Số chân 48 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free + suffix) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Sampling Rate (max) — 526 ksps
Input Type — Single-Ended, Pseudo-Differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to +5 V
INL (max) — [DATA_NEEDED: max INL]
SINAD — 70 dB (typical at 526 ksps)
SFDR — 84 dB (typical)
Internal Reference — 4.096 V
Reference Mode — Internal or External
Digital Interface — Parallel (8/16-bit bus)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá