MAX1361MEUB+ vs MAX1361MEUB+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1361MEUB+ bằng Analog Devices và MAX1361MEUB+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1361MEUB+ MAX1361MEUB+ - 10-Bit 4-Ch 150ksps ADC/Supervisor | Maxim

MAX1361MEUB+ - 10-Bit 4-Ch 150ksps ADC/Supervisor | Maxim

MAX1361MEUB+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1361MEUB+T MAX1361MEUB+T - 4-Ch 10-Bit System Monitor ADC | Maxim

MAX1361MEUB+T - 4-Ch 10-Bit System Monitor ADC | Maxim

MAX1361MEUB+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1361MEUB+ MAX1361MEUB+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Number of Channels 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential) 4 (single-ended)
Tỷ lệ lấy mẫu 150 ksps 150 ksps (aggregate)
Architecture SAR —
Internal Reference Voltage 2.048 V —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 to 3.6 V —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 2.7 V to 3.6 V
Supply Current (typ) [DATA_NEEDED: full-ds typical Iq value] —
Giao diện SMBus / I2C-compatible 2-wire serial I2C / SMBus-compatible serial
Window Comparator Programmable upper/lower thresholds per channel Yes, digitally programmable per channel
Alert Output SMBus Alert Response Address (ARA) compliant Yes (SMBus ALERT# / INT)
Hộp 10-pin μMAX (uSOP) 10-pin TSSOP (uMAX / MEUB)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (extended) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Chức năng — 4-Channel, 10-Bit System Monitor ADC with Programmable Trip Window and SMBus Alert Response
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: operating quiescent current]
Điện áp tham chiếu — Internal (MAX1361) / External (MAX1362 family variant)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Packaging — Tape & Reel (T suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá